lớt phớt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hời hợt, không sâu sắc, không kỹ lưỡng: "lớt phớt" mô tả cách thức hoặc thái độ làm việc, học tập, hay tìm hiểu một vấn đề một cách nông cạn, thiếu chiều sâu, chỉ dừng lại ở bề mặt.
- Qua loa, đại khái: Dùng để chỉ hành động thực hiện một việc gì đó một cách vội vàng, không chú tâm hoặc không có sự đầu tư thích đáng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy hiểu một cách hời hợt, không sâu sắc về triết học.)
- (Cô ta học đàn một cách qua loa, không kiên trì.)
- (Đọc sách hời hợt không mang lại lợi ích cho nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biết lớt phớt": có kiến thức sơ lược, không chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó.
- Tôi chỉ biết lớt phớt về nấu ăn thôi. (Tôi chỉ có kiến thức hời hợt về nấu ăn.)
"Làm lớt phớt": thực hiện công việc một cách cẩu thả, không tỉ mỉ.
- Làm lớt phớt như thế thì sớm muộn cũng hỏng việc. (Làm cẩu thả như vậy thì sớm muộn cũng thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lớt phớt (tính từ): là dạng láy âm của các từ như "phớt" hoặc "lướt", nhưng mang sắc thái mạnh hơn về sự hời hợt.
- Phớt lờ: bỏ qua, không để ý đến.
- Anh ta phớt lờ mọi lời khuyên. (Anh ta bỏ qua mọi lời khuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Hời hợt: không sâu sắc, chỉ ở bề ngoài.
- Qua loa: làm việc một cách vội vàng, không kỹ càng.
- Sơ sài: thiếu chi tiết, không đầy đủ.
- Lướt: đọc hoặc làm nhanh, không tập trung.
Từ trái nghĩa
- Sâu sắc: có chiều sâu, thấu đáo.
- Kỹ lưỡng: tỉ mỉ, cẩn thận.
- Cặn kẽ: chi tiết, đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- Học lớt phớt như vịt nghe sấm: học hành hời hợt, không hiểu gì, giống như con vịt nghe tiếng sấm ầm ĩ nhưng không hiểu ý nghĩa.
- Cậu ấy học lớt phớt như vịt nghe sấm nên thi trượt. (Cậu ấy học hời hợt nên thi trượt.)